Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-894.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-059.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-359.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 71A-218.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-653.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-772.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-290.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12C-144.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-647.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-870.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-275.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-371.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-857.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-427.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82A-156.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34D-039.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63C-226.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-350.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-570.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21B-015.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-792.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-301.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92C-251.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-903.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64C-139.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|