Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-444.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-060.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-174.74 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-696.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-542.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-349.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-202.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-457.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-303.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-907.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-787.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-210.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-272.72 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76B-030.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 51N-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-838.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-408.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93D-010.18 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 29K-424.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-156.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-275.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-647.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-580.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-909.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 60C-787.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-352.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-141.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-242.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-451.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |