Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-851.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-467.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-121.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 11C-070.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 77A-359.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30L-535.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47D-020.27 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 77A-337.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66C-177.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-444.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-454.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-758.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-242.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-187.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-867.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 48D-010.19 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 63A-257.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77C-245.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-161.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-540.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-212.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69A-161.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 93C-178.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-656.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-414.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34D-040.43 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 77A-324.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 11C-087.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-554.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |