Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-444.76 - Hải Phòng Xe Con -
14K-022.24 - Quảng Ninh Xe Con -
93A-453.33 - Bình Phước Xe Con -
70A-555.80 - Tây Ninh Xe Con -
95C-088.84 - Hậu Giang Xe Tải -
17A-444.58 - Thái Bình Xe Con -
29K-444.85 - Hà Nội Xe Tải -
70A-555.93 - Tây Ninh Xe Con -
47A-652.22 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-400.07 - Hà Nội Xe Tải -
61K-555.20 - Bình Dương Xe Con -
98A-888.71 - Bắc Giang Xe Con -
72A-873.33 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
38A-561.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
60K-666.42 - Đồng Nai Xe Con -
99A-888.42 - Bắc Ninh Xe Con -
84C-111.77 - Trà Vinh Xe Tải -
38A-666.48 - Hà Tĩnh Xe Con -
12A-222.59 - Lạng Sơn Xe Con -
15K-333.03 - Hải Phòng Xe Con -
74C-133.35 - Quảng Trị Xe Tải -
99A-811.16 - Bắc Ninh Xe Con -
30L-464.44 - Hà Nội Xe Con -
49A-777.85 - Lâm Đồng Xe Con -
15C-428.88 - Hải Phòng Xe Tải -
65C-200.00 - Cần Thơ Xe Tải -
38A-711.14 - Hà Tĩnh Xe Con -
15K-324.44 - Hải Phòng Xe Con -
74A-251.11 - Quảng Trị Xe Con -
86A-280.00 - Bình Thuận Xe Con -