Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-444.08 - Hải Dương Xe Tải -
60K-555.90 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.41 - Hưng Yên Xe Con -
51L-354.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-245.55 - Nghệ An Xe Con -
62A-417.77 - Long An Xe Con -
34A-944.40 - Hải Dương Xe Con -
30M-200.05 - Hà Nội Xe Con -
75A-333.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-371.11 - Đồng Nai Xe Con -
30L-170.00 - Hà Nội Xe Con -
89A-555.10 - Hưng Yên Xe Con -
36K-155.53 - Thanh Hóa Xe Con -
51N-155.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-777.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-671.11 - Bắc Ninh Xe Con -
60C-766.64 - Đồng Nai Xe Tải -
34C-444.38 - Hải Dương Xe Tải -
30M-111.91 - Hà Nội Xe Con -
34C-444.96 - Hải Dương Xe Tải -
51N-111.87 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36A-984.44 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-415.55 - Hà Nội Xe Tải -
99A-715.55 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-788.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-444.69 - Đồng Nai Xe Con -
37K-334.44 - Nghệ An Xe Con -
36K-070.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-222.94 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-467.77 - Hà Nội Xe Con -