Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-044.46 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 90A-299.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48C-099.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-999.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-420.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83D-011.14 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 64A-200.07 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 88A-794.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-620.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-444.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-180.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21A-222.44 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 68A-355.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 92A-444.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20C-297.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-933.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-688.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-222.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-444.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-394.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-111.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-333.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-333.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72A-730.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-888.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-307.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67A-333.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 18A-510.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-733.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-240.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |