Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-729.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-785.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-800.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 74D-013.88 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73A-359.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-823.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 27B-013.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-196.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 27A-135.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-259.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 12C-144.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-907.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-434.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-276.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-574.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-414.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-312.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-743.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85C-083.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90C-154.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-754.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-950.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-470.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-763.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90C-158.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34D-039.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 25A-087.88 | - | Lai Châu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-454.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-350.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79A-570.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |