Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-864.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-473.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36C-523.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-941.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19D-019.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92C-262.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-052.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60C-775.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-535.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29B-661.68 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34C-436.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-273.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28B-018.88 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-878.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-901.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-560.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-179.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-479.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-422.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-120.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90B-013.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-803.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48A-256.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-705.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-504.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 82C-092.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-104.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-275.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-485.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |