Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-161.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-356.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-438.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68B-034.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 79A-471.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-288.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-377.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-163.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-354.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-137.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-267.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-204.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49C-327.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85A-125.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-605.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-872.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-326.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62C-225.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92A-349.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77C-244.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-765.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-321.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61K-253.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-071.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-864.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-159.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 92A-354.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17C-192.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-008.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-149.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |