Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15K-180.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-842.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-618.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-172.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30L-089.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-015.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-532.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-967.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-383.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88A-803.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86C-194.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14A-837.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-483.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-235.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51K-826.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-371.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 28A-230.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 86A-263.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14C-383.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-504.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-750.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-197.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93A-512.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-574.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73C-167.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36K-041.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47D-022.39 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 35C-147.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 20A-745.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |