Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-708.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-587.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-318.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-202.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-515.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-446.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27D-010.16 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 29K-252.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-579.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-484.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-257.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-127.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-808.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 62C-191.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-464.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-191.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11C-070.70 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 73D-010.14 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 86A-323.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43C-303.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47D-020.21 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 63A-313.15 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-002.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68D-010.11 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 97B-019.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 43A-939.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-626.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-424.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99B-030.33 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |