Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-999.53 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-577.70 - Nghệ An Xe Tải -
51B-713.33 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
11A-133.36 - Cao Bằng Xe Con -
37K-555.74 - Nghệ An Xe Con -
76A-290.00 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.28 - Trà Vinh Xe Tải -
37K-555.46 - Nghệ An Xe Con -
30L-422.26 - Hà Nội Xe Con -
61D-017.77 - Bình Dương Xe tải van -
76C-177.74 - Quảng Ngãi Xe Tải -
11A-111.96 - Cao Bằng Xe Con -
84C-111.49 - Trà Vinh Xe Tải -
17C-222.17 - Thái Bình Xe Tải -
61K-333.47 - Bình Dương Xe Con -
15K-444.35 - Hải Phòng Xe Con -
51M-300.07 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84A-137.77 - Trà Vinh Xe Con -
14K-000.50 - Quảng Ninh Xe Con -
78A-222.12 - Phú Yên Xe Con -
34A-888.20 - Hải Dương Xe Con -
15K-317.77 - Hải Phòng Xe Con -
47C-317.77 - Đắk Lắk Xe Tải -
49C-333.46 - Lâm Đồng Xe Tải -
73A-377.75 - Quảng Bình Xe Con -
67A-273.33 - An Giang Xe Con -
14C-411.16 - Quảng Ninh Xe Tải -
22A-222.95 - Tuyên Quang Xe Con -
36K-000.16 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-411.10 - Hà Nội Xe Tải -