Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-515.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-473.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-223.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-419.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-623.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-746.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-820.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-163.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-129.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-439.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-864.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-577.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-203.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74C-137.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-311.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76B-030.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-317.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68D-007.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-757.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25C-062.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-561.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-327.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-016.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-371.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-042.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-604.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-090.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69B-011.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|