Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-812.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25A-087.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-454.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-570.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-770.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-363.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-721.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-485.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-515.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-419.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-018.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-354.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-743.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-761.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-439.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-303.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-775.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-357.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-370.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28B-018.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-570.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-327.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-259.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92C-251.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-907.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-767.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-434.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64C-139.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|