Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-479.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-422.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-120.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90B-013.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-803.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48A-256.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-705.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 74D-013.88 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-894.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-059.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73A-359.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 71A-218.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-653.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-772.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-290.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 12C-144.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-647.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-870.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-574.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-875.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-820.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63C-222.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-815.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-095.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60B-078.86 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-427.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-627.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 82A-156.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34D-039.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |