Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-838.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-784.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-921.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19B-030.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 43A-832.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-303.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-222.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-270.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-248.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-371.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 72A-750.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-349.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81A-416.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 19B-030.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 94C-084.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 79A-478.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-284.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 73B-020.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-904.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-405.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81A-474.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-515.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24A-313.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-905.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-979.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14K-045.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-614.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98C-313.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-898.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |