Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-302.22 - Hà Nam Xe Con -
89A-444.42 - Hưng Yên Xe Con -
36C-436.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
66C-188.80 - Đồng Tháp Xe Tải -
73C-165.55 - Quảng Bình Xe Tải -
28A-266.60 - Hòa Bình Xe Con -
51L-444.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-344.47 - Hà Nội Xe Tải -
36K-027.77 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-650.00 - Bắc Giang Xe Con -
30L-422.28 - Hà Nội Xe Con -
97A-100.04 - Bắc Kạn Xe Con -
62D-011.18 - Long An Xe tải van -
60K-370.00 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.70 - Hưng Yên Xe Con -
51L-103.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-344.46 - An Giang Xe Con -
51N-011.10 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-688.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-333.10 - Hà Nội Xe Tải -
99A-680.00 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-394.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-466.65 - Long An Xe Con -
67A-299.95 - An Giang Xe Con -
92C-226.66 - Quảng Nam Xe Tải -
60B-077.74 - Đồng Nai Xe Khách -
37K-210.00 - Nghệ An Xe Con -
30M-255.50 - Hà Nội Xe Con -
51N-111.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-394.44 - Long An Xe Con -