Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-780.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-222.42 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 18A-511.17 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34B-044.41 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 71A-193.33 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-000.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-999.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-428.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12D-011.12 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 65A-444.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-077.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-115.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-388.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76C-164.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-233.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-555.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-977.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-111.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-133.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-500.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81D-008.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 36C-577.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27A-120.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 76A-333.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 84C-111.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 85C-086.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 30K-841.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-977.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-655.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-048.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |