Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-377.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 64A-196.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-760.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-746.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-412.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-525.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-508.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-823.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-925.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27A-135.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-324.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-434.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26A-234.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-743.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-561.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-958.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-042.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 97D-009.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-071.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84D-007.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-249.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-818.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-918.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-425.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-021.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|