Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-197.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-381.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74A-274.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25A-087.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-564.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-446.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75C-160.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-641.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-561.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21A-227.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-502.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 71C-133.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-653.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-772.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 71A-218.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-746.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-572.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-471.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-576.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-315.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-713.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-480.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89C-338.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-396.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48C-109.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|