Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-276.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-330.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89C-319.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-516.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-142.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-257.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-540.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-240.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30K-680.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-444.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-475.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-297.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-428.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-445.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-058.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-251.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-142.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51K-762.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-490.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-810.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-371.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-392.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-449.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-384.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-642.39 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 77A-317.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-245.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-557.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-078.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75A-317.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |