Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-626.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-424.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18C-148.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-845.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-347.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-676.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-454.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-930.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-745.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92B-031.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 11D-010.13 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 34A-787.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-310.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47C-343.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51E-341.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30K-403.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-264.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92A-393.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37D-038.38 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 94C-076.76 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 34C-401.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-919.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19B-030.35 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-493.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 73C-191.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 64C-111.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 43A-959.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-010.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |