Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-222.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-555.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-255.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 93A-451.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-311.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-507.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12A-222.38 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-300.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-804.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-555.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-399.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-111.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-777.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-444.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-490.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-833.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-333.20 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 83A-174.44 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 64C-111.35 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-377.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51B-704.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30L-350.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-333.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 67C-172.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 19A-610.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-713.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-500.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 21A-222.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 64C-111.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 62B-033.36 | - | Long An | Xe Khách | - |