Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-687.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 68A-354.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48A-248.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-763.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90C-152.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90C-158.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73A-357.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-770.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-476.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 18A-481.86 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-921.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-904.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-013.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-517.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-578.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 86A-308.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-143.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67C-185.86 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-761.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85C-081.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28A-251.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-694.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38C-250.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-178.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-841.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-707.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 68B-034.86 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14C-460.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62C-217.68 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |