Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69B-015.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-841.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76B-030.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-344.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-757.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-653.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-772.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-561.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83C-131.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-315.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99D-025.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-120.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75B-028.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-463.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-194.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-138.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-816.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-197.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-274.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-476.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-316.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-874.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-387.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-921.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-869.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-764.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63D-014.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-739.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|