Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-484.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-857.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-794.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-484.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-314.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-080.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-329.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51B-703.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51L-473.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99C-313.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-282.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-527.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-481.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-807.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-127.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-426.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-171.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-271.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 76C-159.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51E-342.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 60K-548.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 29K-343.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-575.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-276.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-144.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36K-237.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68A-304.04 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-303.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |