Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-446.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-656.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-706.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-423.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25B-010.18 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 62A-477.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-424.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-141.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-303.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-723.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-929.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35C-164.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61K-494.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-740.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-939.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76C-181.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49A-773.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-935.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-648.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-649.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 18C-181.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-378.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14K-040.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-323.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-377.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-747.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |