Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-525.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-444.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93D-010.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-435.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-161.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67C-191.90 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 11A-110.10 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 86C-215.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62A-406.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-313.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-158.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-745.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-879.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-874.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-310.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-353.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-292.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 86A-267.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72C-227.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-120.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 97A-097.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 67C-178.78 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 92A-424.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-873.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-284.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-649.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-000.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |