Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-212.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-861.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 64A-196.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-803.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48A-256.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-242.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-215.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-771.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-504.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-017.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-571.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-678.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-141.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 24A-321.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-560.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-236.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-294.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 78A-220.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60B-078.86 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99C-326.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90A-275.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93C-198.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-519.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-449.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 18A-481.86 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-877.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-013.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-578.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-820.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |