Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-141.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 38C-212.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-040.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85B-014.14 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 51L-542.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-272.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-252.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-353.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-421.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-050.54 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73B-020.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 19C-242.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-010.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-313.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-010.13 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 74C-126.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19A-707.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-898.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-641.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14K-047.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-245.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-432.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-248.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 97C-050.55 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51N-148.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-232.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29K-393.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-774.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-777.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |