Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-166.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-100.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-277.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-701.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 84C-111.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19D-022.27 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 30L-130.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-227.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49C-333.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14K-000.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20B-037.77 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 78A-222.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36C-555.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14K-000.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-363.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11D-011.10 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 98A-777.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-000.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29D-583.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37K-299.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-250.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-777.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-111.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-477.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-380.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-322.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 66C-166.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |