Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-333.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-888.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22C-100.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 92A-444.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30L-394.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-111.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-222.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98A-866.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72C-277.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47A-685.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-666.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14D-025.55 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 77A-292.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-333.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 65D-011.18 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 35A-434.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-555.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-824.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-444.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-872.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-577.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-199.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-643.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-831.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51D-941.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-666.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-944.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 21B-014.44 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |