Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-809.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48A-248.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-857.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-844.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-557.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62D-015.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-707.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24D-010.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-727.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36D-025.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-307.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77A-362.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-016.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-615.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-316.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-387.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92B-038.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-021.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-871.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-737.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95A-139.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-727.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-337.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-758.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-937.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-596.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-265.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-560.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-403.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|