Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-164.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-294.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 69A-174.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-084.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-454.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 82C-092.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90D-008.68 | - | Hà Nam | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 95A-139.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-709.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65A-523.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 49A-714.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30L-557.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 95C-087.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 20A-814.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65C-277.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36K-261.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 68C-180.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 75A-396.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 20A-829.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 62B-028.66 | - | Long An | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 98C-393.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 60K-632.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 99A-814.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-367.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-226.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 95D-021.86 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 14:15 |
| 15K-442.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-334.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 60K-664.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 61K-471.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |