Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-515.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-761.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-419.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-316.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-018.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-354.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-197.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-371.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-301.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-814.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83C-135.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 26A-244.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-292.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-593.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 27C-071.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88C-306.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-936.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 64A-205.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-215.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-601.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-087.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99C-337.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-709.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-466.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 28C-122.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24C-163.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89C-360.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-558.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-582.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-671.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|