Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22D-010.16 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20C-313.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-422.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84A-153.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-548.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-589.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14A-867.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-947.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-450.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89C-323.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-595.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-676.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-777.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-481.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-010.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-181.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-626.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79A-587.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-646.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-304.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37K-246.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-808.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73C-172.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51M-202.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-278.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-424.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |