Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-737.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12C-136.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-472.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-117.17 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93A-444.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-050.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73D-010.16 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 79A-524.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-282.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-490.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-444.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-090.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-310.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-704.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51D-837.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-905.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-432.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-111.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 14K-045.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-115.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-717.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63B-034.03 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 51L-496.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-740.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 71B-024.02 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 26B-020.28 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-020.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 29K-375.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-262.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-090.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |