Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-252.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-242.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-537.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-202.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-021.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-696.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-281.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-616.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-272.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 98A-873.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14K-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-465.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-838.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-694.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 18C-164.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-161.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-671.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-228.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 74A-282.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14D-030.35 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-232.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-264.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-425.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14A-813.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 11A-140.14 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-969.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93C-194.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36K-272.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |