Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-844.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86A-257.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18A-408.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-170.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 70A-472.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-011.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-416.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48C-120.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86A-292.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-045.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-127.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-425.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 97A-078.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 36K-015.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89C-298.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-524.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-451.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-380.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 99A-894.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-413.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-308.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-646.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-310.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-202.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60D-024.79 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 20D-027.39 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 51L-156.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-441.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |