Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-304.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-265.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-353.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-494.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-454.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-404.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-086.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-224.24 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66A-264.64 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14C-460.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-060.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-942.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-876.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-290.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-841.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-336.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81A-462.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-146.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92B-040.47 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 84C-121.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 81B-030.36 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 36K-303.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.31 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 34A-868.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 24A-294.94 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98C-355.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-874.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81A-474.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-424.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |