Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-422.24 - Gia Lai Xe Con -
49A-680.00 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-222.95 - Tuyên Quang Xe Con -
76A-333.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-211.15 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
49A-711.16 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-955.54 - Quảng Ninh Xe Con -
35A-410.00 - Ninh Bình Xe Con -
15K-466.60 - Hải Phòng Xe Con -
43A-965.55 - Đà Nẵng Xe Con -
51N-088.87 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-290.00 - An Giang Xe Con -
23A-134.44 - Hà Giang Xe Con -
22A-277.75 - Tuyên Quang Xe Con -
17A-404.44 - Thái Bình Xe Con -
70C-217.77 - Tây Ninh Xe Tải -
49A-620.00 - Lâm Đồng Xe Con -
66A-264.44 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-111.68 - Hậu Giang Xe Con -
15K-455.57 - Hải Phòng Xe Con -
35A-444.96 - Ninh Bình Xe Con -
17A-457.77 - Thái Bình Xe Con -
17A-381.11 - Thái Bình Xe Con -
66A-237.77 - Đồng Tháp Xe Con -
98B-044.43 - Bắc Giang Xe Khách -
30K-794.44 - Hà Nội Xe Con -
51D-918.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
38A-536.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
30K-984.44 - Hà Nội Xe Con -
79A-531.11 - Khánh Hòa Xe Con -