Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18C-177.72 - Nam Định Xe Tải -
51N-000.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14K-022.27 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-054.44 - Hà Nội Xe Con -
85A-137.77 - Ninh Thuận Xe Con -
51M-055.53 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-111.56 - Hà Nội Xe Tải -
24C-143.33 - Lào Cai Xe Tải -
60K-524.44 - Đồng Nai Xe Con -
37K-532.22 - Nghệ An Xe Con -
30K-870.00 - Hà Nội Xe Con -
34A-755.56 - Hải Dương Xe Con -
43A-977.76 - Đà Nẵng Xe Con -
60K-655.58 - Đồng Nai Xe Con -
24C-149.99 - Lào Cai Xe Tải -
99A-714.44 - Bắc Ninh Xe Con -
84C-111.89 - Trà Vinh Xe Tải -
60K-666.53 - Đồng Nai Xe Con -
30L-027.77 - Hà Nội Xe Con -
34A-777.33 - Hải Dương Xe Con -
49C-333.59 - Lâm Đồng Xe Tải -
51M-055.58 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
17C-222.45 - Thái Bình Xe Tải -
86A-322.20 - Bình Thuận Xe Con -
67A-314.44 - An Giang Xe Con -
27C-077.75 - Điện Biên Xe Tải -
81A-401.11 - Gia Lai Xe Con -
49C-333.57 - Lâm Đồng Xe Tải -
14K-000.67 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-254.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -