Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-875.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 20A-864.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 86B-027.86 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65A-525.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-341.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 92A-419.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-075.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-041.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-290.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 99A-814.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-340.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 86A-314.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-226.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 22A-264.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51N-115.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30L-582.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 75A-380.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 98A-810.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 61K-500.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65C-268.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-024.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 67A-336.86 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 27C-071.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 64C-139.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 38A-649.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-209.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36C-517.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-293.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 90A-294.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-271.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |