Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-633.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-147.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-814.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-965.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 77D-009.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-130.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-887.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61D-023.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 18A-494.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 92A-422.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86B-022.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60K-594.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 81A-471.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83C-133.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-558.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24A-304.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14K-027.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-413.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98C-357.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43A-912.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 38C-239.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49A-756.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-425.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49C-376.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-704.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-032.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-137.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47A-844.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 38C-246.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|