Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-252.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-643.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-383.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-443.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-070.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-424.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-504.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17C-200.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 76A-232.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-747.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-101.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-057.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-363.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-227.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19D-020.26 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 36K-242.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35D-016.01 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 20A-676.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-032.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-437.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86C-212.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35A-401.01 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-446.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-727.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21C-100.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 85A-151.50 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30L-828.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-867.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |