Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-070.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22D-010.12 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 30L-746.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-191.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-625.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-237.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 36D-030.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 51M-277.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-158.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19A-757.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-959.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-313.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-754.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-031.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-427.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-207.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-292.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-485.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26C-150.50 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-706.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-497.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-184.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-443.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-151.55 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51L-969.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-202.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |