Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-333.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-688.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-788.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-104.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-144.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 86A-274.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 84B-022.23 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 51D-999.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-466.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-805.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-287.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 21C-111.83 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 86A-333.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18C-146.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 64C-111.23 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61B-044.40 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 19A-601.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-794.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-255.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 83D-011.17 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 29K-440.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-199.97 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-554.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-274.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-111.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-713.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-322.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-355.50 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-888.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92A-444.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |