Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66C-166.62 - Đồng Tháp Xe Tải -
74C-144.46 - Quảng Trị Xe Tải -
30L-555.49 - Hà Nội Xe Con -
35A-380.00 - Ninh Bình Xe Con -
17A-444.19 - Thái Bình Xe Con -
86B-027.77 - Bình Thuận Xe Khách -
90D-011.14 - Hà Nam Xe tải van -
93A-522.20 - Bình Phước Xe Con -
14A-999.62 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-777.15 - Bắc Giang Xe Con -
26C-165.55 - Sơn La Xe Tải -
38D-022.24 - Hà Tĩnh Xe tải van -
15K-272.22 - Hải Phòng Xe Con -
77A-366.61 - Bình Định Xe Con -
30L-444.36 - Hà Nội Xe Con -
17A-444.46 - Thái Bình Xe Con -
47A-777.48 - Đắk Lắk Xe Con -
67A-333.61 - An Giang Xe Con -
30L-300.09 - Hà Nội Xe Con -
38A-666.41 - Hà Tĩnh Xe Con -
17A-412.22 - Thái Bình Xe Con -
36C-555.30 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-666.35 - Đắk Lắk Xe Con -
72A-866.64 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
38A-633.34 - Hà Tĩnh Xe Con -
70A-496.66 - Tây Ninh Xe Con -
79A-555.30 - Khánh Hòa Xe Con -
19A-627.77 - Phú Thọ Xe Con -
84C-111.34 - Trà Vinh Xe Tải -
61C-622.28 - Bình Dương Xe Tải -