Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-387.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14A-907.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-178.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30K-404.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-134.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-366.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-084.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-189.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20A-718.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-122.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 28A-208.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 62A-382.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35C-148.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51L-017.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-506.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-416.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-548.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-461.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-652.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-092.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-464.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-451.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-260.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-424.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73A-320.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 66B-026.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 89C-320.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-062.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-117.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-295.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |