Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-067.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-711.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62D-010.79 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 30K-860.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-441.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-948.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-679.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-620.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-343.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-875.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-458.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69C-090.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 36K-036.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-378.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 14A-870.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29D-603.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-217.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15K-214.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-197.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 88C-311.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-566.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 28A-223.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-758.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88C-313.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29K-194.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-672.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-850.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-801.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-197.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18A-443.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |