Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-374.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30K-843.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-036.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-257.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-453.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89C-310.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20C-280.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 65C-201.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 81C-287.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-358.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-265.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-491.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-280.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74C-134.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-116.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-069.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-473.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-825.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-306.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-741.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-322.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-247.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-377.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-231.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27A-102.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38A-692.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-484.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-315.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36A-970.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |