Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-614.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-252.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-445.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-215.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-232.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-232.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34C-443.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88A-637.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64D-010.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 99A-784.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17C-220.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-079.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-878.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-130.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 93A-425.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-245.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15C-484.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65A-525.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-470.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-494.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15C-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-420.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-532.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94B-017.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 84A-151.54 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 15C-436.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 62A-474.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-202.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |