Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-216.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-409.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 95D-027.02 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-169.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-414.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-626.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-704.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22A-245.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-714.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 95A-141.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 34C-444.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-210.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-959.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-062.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-919.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-804.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-135.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 14C-404.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-202.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-989.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-393.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-415.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14C-404.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24B-020.25 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 12D-010.16 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-350.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |