Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-533.34 - Nghệ An Xe Con -
30L-450.00 - Hà Nội Xe Con -
61K-555.70 - Bình Dương Xe Con -
77A-324.44 - Bình Định Xe Con -
30L-722.28 - Hà Nội Xe Con -
98C-333.26 - Bắc Giang Xe Tải -
20A-735.55 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-222.90 - Yên Bái Xe Con -
29K-333.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-333.13 - Hà Nội Xe Tải -
47C-405.55 - Đắk Lắk Xe Tải -
89C-301.11 - Hưng Yên Xe Tải -
26A-222.45 - Sơn La Xe Con -
88D-017.77 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
74C-144.43 - Quảng Trị Xe Tải -
82C-097.77 - Kon Tum Xe Tải -
99C-341.11 - Bắc Ninh Xe Tải -
51L-755.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-652.22 - Bắc Giang Xe Con -
60C-705.55 - Đồng Nai Xe Tải -
30M-104.44 - Hà Nội Xe Con -
36D-033.37 - Thanh Hóa Xe tải van -
84C-111.13 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-527.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
94A-092.22 - Bạc Liêu Xe Con -
82A-142.22 - Kon Tum Xe Con -
78A-222.81 - Phú Yên Xe Con -
47B-044.43 - Đắk Lắk Xe Khách -
30M-344.46 - Hà Nội Xe Con -
37C-527.77 - Nghệ An Xe Tải -