Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-316.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-511.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-111.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-524.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-488.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-432.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-099.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-248.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-851.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-103.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43A-820.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-375.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-033.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-403.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-475.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-407.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-410.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77A-289.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-855.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-488.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-354.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 90A-291.79 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43A-798.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-226.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-637.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-470.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-680.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-774.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-658.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-486.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |