Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-545.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-720.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-389.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30K-644.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-121.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-324.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-905.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 71A-188.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 20C-263.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-534.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-729.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 84A-123.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 15K-213.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-423.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-269.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72A-760.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-448.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-167.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64B-019.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 22A-242.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-031.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-861.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-756.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-713.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-610.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-265.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-703.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-584.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-414.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-253.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |