Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-625.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-087.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82A-122.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 76A-230.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 71A-172.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-060.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-912.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-609.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-103.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-297.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-141.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-223.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19A-597.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-544.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84A-122.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-335.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-020.79 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 37K-344.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-900.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 71A-190.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 20C-289.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-794.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-251.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-716.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-482.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-049.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36K-274.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-410.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11C-073.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 12C-119.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |