Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 20A-709.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-230.30 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-949.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-414.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-675.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-704.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-348.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-474.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75C-163.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15K-498.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78C-743.74 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 22A-272.72 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37C-510.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 67A-342.34 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 22A-282.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-434.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-465.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-614.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 71C-124.24 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-049.49 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 75A-363.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 89A-452.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-262.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-191.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-174.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 21A-232.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |