Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-576.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 99B-030.38 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 21A-232.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34C-443.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-404.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64D-010.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 98A-715.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-394.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-079.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-167.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 27A-130.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 23C-080.08 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 65A-525.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49A-714.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-405.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-404.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-201.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-504.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 90C-141.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30L-838.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94B-017.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 35A-407.07 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48C-097.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17A-444.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-474.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51B-703.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 98A-870.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47D-020.29 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |