Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-888.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-873.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-561.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-666.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-497.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-522.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-450.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-844.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84C-111.57 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 70A-588.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63B-036.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 51L-666.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-711.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-382.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-277.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 86A-288.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 90D-011.19 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 15K-194.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-455.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64C-111.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30K-837.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-666.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-864.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-741.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-222.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 28A-255.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30L-031.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-733.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-899.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-455.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |