Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-222.46 - Hà Nội Xe Con -
30L-111.00 - Hà Nội Xe Con -
51L-372.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-384.44 - Nam Định Xe Con -
30K-704.44 - Hà Nội Xe Con -
68A-334.44 - Kiên Giang Xe Con -
47A-844.47 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-222.48 - Hà Nội Xe Con -
67A-333.41 - An Giang Xe Con -
21C-111.61 - Yên Bái Xe Tải -
68A-377.75 - Kiên Giang Xe Con -
98A-844.45 - Bắc Giang Xe Con -
99C-333.29 - Bắc Ninh Xe Tải -
78A-180.00 - Phú Yên Xe Con -
30M-344.48 - Hà Nội Xe Con -
60C-722.26 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-181.11 - Hà Nội Xe Tải -
30M-222.73 - Hà Nội Xe Con -
60K-666.13 - Đồng Nai Xe Con -
37C-485.55 - Nghệ An Xe Tải -
15K-270.00 - Hải Phòng Xe Con -
99A-660.00 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-755.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
71A-222.81 - Bến Tre Xe Con -
82A-141.11 - Kon Tum Xe Con -
36C-444.78 - Thanh Hóa Xe Tải -
71A-222.80 - Bến Tre Xe Con -
30L-053.33 - Hà Nội Xe Con -
30K-821.11 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.51 - Đồng Nai Xe Tải -