Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-242.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-475.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-424.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-227.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36K-261.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-250.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 81C-297.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-444.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-050.51 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51L-834.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-753.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60C-767.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17B-032.32 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 92A-374.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-872.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99B-030.36 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-345.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-080.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-234.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20A-906.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38D-020.21 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 29K-254.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-191.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-257.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 84A-141.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 63C-232.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90D-010.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 75D-010.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |