Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-888.50 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-467.77 - Hưng Yên Xe Con -
61K-555.98 - Bình Dương Xe Con -
86C-190.00 - Bình Thuận Xe Tải -
88A-657.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
61K-280.00 - Bình Dương Xe Con -
30M-111.54 - Hà Nội Xe Con -
82C-088.83 - Kon Tum Xe Tải -
61K-544.48 - Bình Dương Xe Con -
21C-111.76 - Yên Bái Xe Tải -
11D-010.00 - Cao Bằng Xe tải van -
89A-412.22 - Hưng Yên Xe Con -
37C-481.11 - Nghệ An Xe Tải -
61K-280.00 - Bình Dương Xe Con -
36C-444.67 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-364.44 - Hà Nội Xe Con -
88C-277.72 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
60D-022.26 - Đồng Nai Xe tải van -
82A-134.44 - Kon Tum Xe Con -
88D-022.28 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
36C-497.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
90A-255.58 - Hà Nam Xe Con -
60K-680.00 - Đồng Nai Xe Con -
29K-344.43 - Hà Nội Xe Tải -
30K-560.00 - Hà Nội Xe Con -
97A-084.44 - Bắc Kạn Xe Con -
30K-653.33 - Hà Nội Xe Con -
62A-444.59 - Long An Xe Con -
34A-955.51 - Hải Dương Xe Con -
30M-111.32 - Hà Nội Xe Con -