Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-760.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-708.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-205.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21A-171.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 35C-161.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 20A-715.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-440.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-110.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 12A-234.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-545.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-703.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-444.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-864.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-296.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-540.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-684.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-420.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-120.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-347.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-477.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-104.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 35A-407.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20C-275.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-053.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-256.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-476.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-348.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-161.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-707.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |