Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64B-020.02 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51L-265.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-446.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-617.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 71A-212.11 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-587.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-050.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-303.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 28A-200.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-403.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-525.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-727.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-414.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-474.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-127.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-579.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62C-198.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-262.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-815.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-282.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-191.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68B-037.03 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 11A-127.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-383.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73D-010.14 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-362.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 66C-171.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-111.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |