Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-767.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-423.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-272.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-383.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-797.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-752.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-696.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-928.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-464.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-262.67 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21D-010.10 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-454.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28A-271.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-489.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93D-010.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 37K-454.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-606.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-707.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-212.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 15K-505.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-535.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-929.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-306.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-506.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-878.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-525.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-775.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88A-818.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |