Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-292.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14C-464.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-085.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37B-049.04 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 61K-454.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-275.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-602.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-403.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-515.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-101.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-737.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-474.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-121.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-626.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-404.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-211.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12C-134.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-450.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-113.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51N-048.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-272.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-383.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-727.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-303.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73D-010.15 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 17A-427.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-424.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-010.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-249.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |