Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75D-010.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 19A-696.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-287.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-462.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-323.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-314.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-247.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14D-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 74B-020.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 29K-371.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-585.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-407.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-141.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-323.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-040.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-464.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-787.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22D-010.12 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 26B-020.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 43A-944.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-412.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-037.37 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 65C-202.02 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20A-703.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-524.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-940.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-184.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-575.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-505.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-292.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |