Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-222.80 - Bến Tre Xe Con -
30L-053.33 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.90 - Đồng Nai Xe Tải -
49A-777.67 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-821.11 - Hà Nội Xe Con -
37K-284.44 - Nghệ An Xe Con -
51M-097.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-333.83 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-788.84 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-762.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
73A-366.62 - Quảng Bình Xe Con -
75A-364.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-555.10 - Đồng Nai Xe Con -
30K-714.44 - Hà Nội Xe Con -
89C-355.50 - Hưng Yên Xe Tải -
51D-999.83 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-312.22 - Nghệ An Xe Con -
51N-084.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-222.46 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-681.11 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-403.33 - Long An Xe Con -
73A-350.00 - Quảng Bình Xe Con -
75D-011.14 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
37C-570.00 - Nghệ An Xe Tải -
60K-404.44 - Đồng Nai Xe Con -
34C-433.39 - Hải Dương Xe Tải -
29K-444.73 - Hà Nội Xe Tải -
88C-322.20 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-305.55 - Bắc Ninh Xe Tải -
51L-866.62 - Hồ Chí Minh Xe Con -