Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-422.25 - Hà Nội Xe Tải -
19C-237.77 - Phú Thọ Xe Tải -
84C-111.45 - Trà Vinh Xe Tải -
12A-227.77 - Lạng Sơn Xe Con -
17A-511.17 - Thái Bình Xe Con -
30M-122.27 - Hà Nội Xe Con -
93A-431.11 - Bình Phước Xe Con -
17A-511.14 - Thái Bình Xe Con -
61K-555.42 - Bình Dương Xe Con -
38A-699.91 - Hà Tĩnh Xe Con -
88B-022.27 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
72C-216.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
74A-277.74 - Quảng Trị Xe Con -
99A-753.33 - Bắc Ninh Xe Con -
79A-544.45 - Khánh Hòa Xe Con -
19A-634.44 - Phú Thọ Xe Con -
43A-874.44 - Đà Nẵng Xe Con -
64C-111.38 - Vĩnh Long Xe Tải -
62A-411.11 - Long An Xe Con -
51L-777.56 - Hồ Chí Minh Xe Con -
77A-355.57 - Bình Định Xe Con -
88C-320.00 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-777.92 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97A-100.06 - Bắc Kạn Xe Con -
94A-111.03 - Bạc Liêu Xe Con -
17A-500.00 - Thái Bình Xe Con -
93A-444.41 - Bình Phước Xe Con -
21A-222.59 - Yên Bái Xe Con -
99C-333.40 - Bắc Ninh Xe Tải -
19A-722.20 - Phú Thọ Xe Con -