Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28C-105.55 - Hòa Bình Xe Tải -
30M-044.49 - Hà Nội Xe Con -
78A-222.20 - Phú Yên Xe Con -
68C-158.88 - Kiên Giang Xe Tải -
73B-017.77 - Quảng Bình Xe Khách -
20A-777.44 - Thái Nguyên Xe Con -
71A-222.43 - Bến Tre Xe Con -
29K-444.81 - Hà Nội Xe Tải -
62A-444.43 - Long An Xe Con -
98C-314.44 - Bắc Giang Xe Tải -
68A-297.77 - Kiên Giang Xe Con -
84C-111.10 - Trà Vinh Xe Tải -
61K-247.77 - Bình Dương Xe Con -
30M-260.00 - Hà Nội Xe Con -
98A-777.08 - Bắc Giang Xe Con -
47C-422.20 - Đắk Lắk Xe Tải -
68C-177.70 - Kiên Giang Xe Tải -
71A-222.49 - Bến Tre Xe Con -
99C-333.22 - Bắc Ninh Xe Tải -
88A-701.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-488.85 - Nghệ An Xe Con -
78A-196.66 - Phú Yên Xe Con -
11C-088.81 - Cao Bằng Xe Tải -
89A-444.39 - Hưng Yên Xe Con -
37K-355.59 - Nghệ An Xe Con -
30M-111.46 - Hà Nội Xe Con -
88A-634.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
38A-711.10 - Hà Tĩnh Xe Con -
78A-181.11 - Phú Yên Xe Con -
47B-044.47 - Đắk Lắk Xe Khách -