Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-191.95 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-692.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36B-049.04 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 15K-494.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-353.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-737.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-636.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-464.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-858.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-412.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-141.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-154.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82C-080.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93A-495.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-242.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26D-010.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 67B-030.33 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 75D-010.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 65A-445.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-730.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-949.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-463.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-694.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22D-010.16 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20C-313.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-422.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84A-153.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-548.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-589.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |