Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-406.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-111.24 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60K-666.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-555.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14C-466.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-100.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61K-370.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-454.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26A-244.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30L-555.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-134.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-375.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-794.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-666.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-440.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-333.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 19C-266.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17A-500.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-800.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 79C-211.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-311.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-854.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-555.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-550.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-111.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29K-444.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-877.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21C-100.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |