Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-271.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-577.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20C-299.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 48A-233.34 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 28C-111.34 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 18C-151.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 64C-111.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-114.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-470.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-777.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-255.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-222.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 72C-222.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 90C-136.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-111.37 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-222.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-111.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-621.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 65A-467.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-690.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-344.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-222.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-333.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-210.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-444.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 90C-147.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 93A-455.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-088.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-444.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-444.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |