Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-203.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-811.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-190.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47D-018.79 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 29K-100.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-494.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-877.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61D-017.39 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-158.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-296.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-358.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-486.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 97C-036.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 35C-164.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60C-784.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81A-417.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95A-108.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 73A-302.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-373.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97A-082.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-302.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20A-770.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-025.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-433.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-349.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-410.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89C-312.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-150.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20A-753.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27C-061.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |