Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-825.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-405.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-370.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-848.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-400.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-467.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-484.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-295.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-243.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51K-820.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-469.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-361.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-796.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-226.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89A-432.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-503.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-466.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-411.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-307.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-277.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-145.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 79A-494.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-318.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-700.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-237.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-050.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-080.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75A-318.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-014.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-742.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |