Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-252.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-202.09 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73D-010.16 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 17A-494.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19C-240.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-505.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-874.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-590.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-247.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-080.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30M-273.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-175.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20C-282.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-121.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-384.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-837.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 20A-828.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-417.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-196.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-151.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-276.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 26B-020.28 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 30M-075.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-702.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-575.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 11D-010.11 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 12B-016.16 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 51L-496.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26B-020.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |