Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.00 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-555.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-765.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-222.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69A-142.22 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 72A-724.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84C-111.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19C-277.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15B-055.57 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30K-554.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-354.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-416.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-333.73 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49C-333.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-422.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92A-439.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17C-222.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98A-877.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-777.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-755.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-310.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-647.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65C-255.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76A-333.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61B-044.43 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 47A-672.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-111.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14B-047.77 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |