Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-272.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 86A-333.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-777.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-860.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51K-971.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-404.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17C-222.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-245.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 70A-534.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51D-988.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-304.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-555.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-080.00 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-713.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17C-222.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-355.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-566.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-334.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15C-450.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-222.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 81A-455.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 38A-601.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-234.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30L-464.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-888.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65C-200.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |