Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-111.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-111.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-277.70 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49A-777.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-777.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-666.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-888.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-181.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 36K-233.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-194.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-333.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 17A-500.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 21C-111.91 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 71C-123.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 72A-854.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-799.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-333.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 21C-111.17 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51K-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-732.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-877.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-241.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-833.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-222.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51N-017.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-404.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76A-308.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |