Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-618.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-301.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 85A-148.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 37K-187.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-420.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-646.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-171.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-600.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-632.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-631.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-145.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-266.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17A-375.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-414.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-849.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-737.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-128.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-614.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-263.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-677.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-044.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-540.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-240.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-603.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-447.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-800.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51E-342.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66C-159.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19A-654.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-159.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |