Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-364.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61C-626.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-525.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-040.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-493.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-214.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21A-193.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 36C-444.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-435.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-074.74 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 93D-010.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 99C-330.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-212.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-762.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-406.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38A-696.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-871.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60D-025.02 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 77A-353.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-495.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27C-064.64 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 72C-216.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-414.14 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-227.27 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63A-267.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-258.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-870.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-101.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-104.04 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 36K-000.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |