Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73A-333.58 - Quảng Bình Xe Con -
89A-534.44 - Hưng Yên Xe Con -
37K-222.48 - Nghệ An Xe Con -
36K-050.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-184.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
77A-330.00 - Bình Định Xe Con -
60C-709.99 - Đồng Nai Xe Tải -
36K-188.84 - Thanh Hóa Xe Con -
88B-022.24 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
29K-408.88 - Hà Nội Xe Tải -
30L-504.44 - Hà Nội Xe Con -
99A-764.44 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-367.77 - Long An Xe Con -
99A-777.05 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-202.22 - Tiền Giang Xe Tải -
66C-188.84 - Đồng Tháp Xe Tải -
60K-534.44 - Đồng Nai Xe Con -
34C-444.83 - Hải Dương Xe Tải -
29K-467.77 - Hà Nội Xe Tải -
51L-777.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-322.26 - Tiền Giang Xe Con -
34A-833.35 - Hải Dương Xe Con -
51N-111.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-222.05 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-244.41 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-410.00 - Long An Xe Con -
61B-044.48 - Bình Dương Xe Khách -
63A-292.22 - Tiền Giang Xe Con -
30M-300.08 - Hà Nội Xe Con -
51L-666.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -