Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-428.88 - Hải Phòng Xe Tải -
70A-507.77 - Tây Ninh Xe Con -
30M-399.95 - Hà Nội Xe Con -
51L-444.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-549.99 - Phú Thọ Xe Con -
20A-833.35 - Thái Nguyên Xe Con -
63A-333.20 - Tiền Giang Xe Con -
15K-300.09 - Hải Phòng Xe Con -
83A-174.44 - Sóc Trăng Xe Con -
64C-111.35 - Vĩnh Long Xe Tải -
98C-377.76 - Bắc Giang Xe Tải -
20A-713.33 - Thái Nguyên Xe Con -
17A-500.00 - Thái Bình Xe Con -
21A-222.46 - Yên Bái Xe Con -
64C-111.36 - Vĩnh Long Xe Tải -
62B-033.36 - Long An Xe Khách -
34A-957.77 - Hải Dương Xe Con -
28A-222.38 - Hòa Bình Xe Con -
30L-104.44 - Hà Nội Xe Con -
51L-020.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-214.44 - Đắk Nông Xe Con -
29K-444.30 - Hà Nội Xe Tải -
30M-294.44 - Hà Nội Xe Con -
27A-133.36 - Điện Biên Xe Con -
67A-299.93 - An Giang Xe Con -
98C-337.77 - Bắc Giang Xe Tải -
68A-320.00 - Kiên Giang Xe Con -
26A-199.95 - Sơn La Xe Con -
49A-777.65 - Lâm Đồng Xe Con -
99C-333.02 - Bắc Ninh Xe Tải -