Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-111.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79A-577.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-877.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-691.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-255.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-444.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-187.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 98C-377.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28A-231.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-020.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-437.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-141.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-222.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-337.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-222.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21A-222.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 99C-333.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-455.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97D-011.19 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 29K-444.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-444.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-277.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47B-045.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 68A-314.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 71A-222.75 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 76C-177.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 20C-322.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-822.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-333.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |